| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +99,03% | 29,60₫ | 29,89₫ | 62,25₫ | 21,11₫ | 59,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,18% | -21,80₫ | 51,69₫ | 100,80₫ | 26,30₫ | 29,89₫ |