| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,47% | -5.687,71₫ | 15.177,76₫ | 17.926,83₫ | 7.120,17₫ | 9.490,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,99% | -30.797,91₫ | 45.975,67₫ | 64.513,40₫ | 6.093,22₫ | 15.177,76₫ |
| 2024 | -34,00% | -23.672,47₫ | 69.621,81₫ | 106.328,62₫ | 23.119,50₫ | 45.949,34₫ |
| 2023 | +177,15% | 44.501,08₫ | 25.120,73₫ | 87.632,90₫ | 24.910,07₫ | 69.621,81₫ |