| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,29% | -618,19₫ | 1.335,48₫ | 2.086,17₫ | 658,82₫ | 717,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,89% | -4.704,11₫ | 6.039,59₫ | 7.716,43₫ | 1.314,17₫ | 1.335,48₫ |