| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,01% | -659,11₫ | 2.994,98₫ | 3.682,75₫ | 2.190,98₫ | 2.335,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -31,41% | -1.371,51₫ | 4.366,49₫ | 12.041,67₫ | 2.062,65₫ | 2.994,98₫ |