| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,28% | -2,13₫ | 3,08₫ | 6,94₫ | 0,7869₫ | 0,9450₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,48% | -52,65₫ | 55,72₫ | 83,66₫ | 1,44₫ | 3,08₫ |