| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,14% | -238,55₫ | 301,43₫ | 301,43₫ | 33,10₫ | 62,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | +65,65% | 119,46₫ | 181,97₫ | 604,38₫ | 87,30₫ | 301,43₫ |