| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,38% | -653.092.517,59₫ | 2.301.294.511,58₫ | 2.565.084.132,40₫ | 1.553.325.219,23₫ | 1.648.201.994,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,27% | -153.949.798,76₫ | 2.455.244.310,34₫ | 3.356.704.454,59₫ | 1.951.240.038,94₫ | 2.301.294.511,58₫ |