| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,69% | -449,45₫ | 5.844,67₫ | 5.922,31₫ | 4.908,08₫ | 5.395,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | +102,69% | 2.961,12₫ | 2.883,56₫ | 5.897,29₫ | 2.665,51₫ | 5.844,67₫ |