| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,54% | -222,69₫ | 254,38₫ | 367,22₫ | 12,00₫ | 31,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,82% | -2.021,70₫ | 2.276,08₫ | 2.758,97₫ | 90,53₫ | 254,38₫ |