| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,79% | -36,56₫ | 105,08₫ | 197,00₫ | 51,02₫ | 68,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,78% | -1.349,73₫ | 1.454,81₫ | 1.599,43₫ | 85,81₫ | 105,08₫ |