| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,18% | -0,001272₫ | 0,003166₫ | 0,003776₫ | 0,001847₫ | 0,001894₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,70% | -0,01752₫ | 0,02068₫ | 0,03700₫ | 0,0003963₫ | 0,003166₫ |