| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +89.141.597,64% | 143.137.169,27₫ | 160,57₫ | 146.210.409,43₫ | 131,40₫ | 143.137.329,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,41% | -176,84₫ | 337,41₫ | 960,91₫ | 147,41₫ | 160,57₫ |