| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,00% | -0,007007₫ | 0,01130₫ | 0,01161₫ | 0,001712₫ | 0,004295₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,60% | -0,004526₫ | 0,01583₫ | 0,05465₫ | 0,005676₫ | 0,01130₫ |