| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,53% | -15.840,81₫ | 26.611,51₫ | 31.471,46₫ | 10.481,73₫ | 10.770,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,45% | -12.793,49₫ | 39.431,27₫ | 43.739,55₫ | 18.126,30₫ | 26.637,78₫ |
| 2024 | -23,35% | -12.005,39₫ | 51.410,39₫ | 108.994,23₫ | 26.322,54₫ | 39.405,00₫ |
| 2023 | -33,86% | -26.322,54₫ | 77.732,93₫ | 110.622,97₫ | 42.032,00₫ | 51.410,39₫ |
| 2022 | -35,77% | -43.274,57₫ | 120.978,60₫ | 257.446,00₫ | 23.905,70₫ | 77.704,03₫ |