| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,00% | -18,36₫ | 24,82₫ | 35,75₫ | 3,92₫ | 6,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,52% | -306,83₫ | 331,64₫ | 5.696,57₫ | 23,36₫ | 24,82₫ |