| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,90% | -17,89₫ | 24,54₫ | 33,33₫ | 6,55₫ | 6,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,01% | -82,20₫ | 106,75₫ | 6.660.899,69₫ | 19,05₫ | 24,54₫ |