| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,44% | -3.069,45₫ | 3.635,17₫ | 3.978,82₫ | 565,27₫ | 565,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | +11,25% | 367,46₫ | 3.267,71₫ | 6.620,09₫ | 926,70₫ | 3.635,17₫ |