| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,72% | -1,12₫ | 3,05₫ | 6,77₫ | 1,29₫ | 1,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,90% | -22,18₫ | 25,23₫ | 9.613,90₫ | 2,75₫ | 3,05₫ |