| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,53% | -21,42₫ | 57,06₫ | 60,32₫ | 33,42₫ | 35,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,83% | -189,25₫ | 246,31₫ | 286,79₫ | 37,76₫ | 57,06₫ |