| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,92% | -0,6511₫ | 4,36₫ | 7,54₫ | 3,35₫ | 3,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,03% | -14,63₫ | 19,00₫ | 37,73₫ | 4,03₫ | 4,36₫ |