| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,02% | ₫-0.0000025027449341396295-0.052502 | ₫0.000004389181114760.054389 | ₫0.00000522845016330.055228 | ₫0.000001803314955520.051803 | ₫0.00000188643618062037050.051886 |
| 2025 Năm ngoái | -89,14% | -0,00003603₫ | 0,00004042₫ | 0,00005534₫ | ₫0.0000041035886202999990.054103 | ₫0.000004389181114760.054389 |