| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,92% | -3.485,66₫ | 7.429,31₫ | 8.238,81₫ | 3.724,94₫ | 3.943,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,06% | -31.792,70₫ | 39.222,00₫ | 40.900,25₫ | 7.297,84₫ | 7.429,31₫ |