| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,57% | -1,97₫ | 23,04₫ | 37,54₫ | 15,89₫ | 21,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,36% | -1,56₫ | 24,60₫ | 58,90₫ | 20,24₫ | 23,04₫ |