| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,24% | -813,79₫ | 1.247,43₫ | 1.577,65₫ | 61,91₫ | 433,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,98% | -5.310,19₫ | 6.557,62₫ | 50.030,62₫ | 471,82₫ | 1.247,43₫ |