| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,63% | -296,85₫ | 1.158,05₫ | 1.533,79₫ | 667,27₫ | 861,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,68% | -12.763,79₫ | 13.921,84₫ | 21.023,91₫ | 812,13₫ | 1.158,05₫ |