| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +72,07% | 1,09₫ | 1,51₫ | 7,24₫ | 0,1068₫ | 2,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,56% | -338,75₫ | 340,26₫ | 391,30₫ | 1,43₫ | 1,51₫ |