| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,12% | -0,00004790₫ | 0,0002166₫ | 0,0004030₫ | 0,0001456₫ | 0,0001687₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,82% | -0,001721₫ | 0,001937₫ | 0,002639₫ | 0,0002061₫ | 0,0002166₫ |