| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +16,96% | 0,001396₫ | 0,008233₫ | 0,01200₫ | 0,006114₫ | 0,009630₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,87% | -0,03073₫ | 0,03896₫ | 0,1693₫ | 0,007583₫ | 0,008233₫ |