| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +28,09% | 57,69₫ | 205,38₫ | 322,32₫ | 200,07₫ | 263,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,74% | -109,35₫ | 314,73₫ | 413,68₫ | 112,95₫ | 205,38₫ |