| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,09% | -15,08₫ | 32,71₫ | 65,03₫ | 12,42₫ | 17,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | +39,69% | 9,29₫ | 23,42₫ | 1.951,14₫ | 2,68₫ | 32,71₫ |