| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,62% | -57,68₫ | 327,36₫ | 742,05₫ | 174,67₫ | 269,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,90% | -2.377,08₫ | 2.704,44₫ | 4.094,02₫ | 271,91₫ | 327,36₫ |