| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,16% | -59.947,12₫ | 283.319,55₫ | 288.604,09₫ | 166.550,95₫ | 223.372,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5.863,80% | 278.568,89₫ | 4.750,66₫ | 5.029.382,98₫ | 4.750,66₫ | 283.319,55₫ |