| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,70% | -15,23₫ | 73,57₫ | 79,10₫ | 48,77₫ | 58,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,30% | -10.432,13₫ | 10.505,70₫ | 10.637,07₫ | 70,60₫ | 73,57₫ |