| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,03% | -76.074,51₫ | 185.392,50₫ | 234.171,95₫ | 99.180,82₫ | 109.317,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,59% | -467.089,53₫ | 652.482,03₫ | 1.230.498,35₫ | 169.768,03₫ | 185.392,50₫ |