| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,75% | -4,39₫ | 23,39₫ | 23,39₫ | 17,86₫ | 19,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -9,56% | -2,47₫ | 25,87₫ | 32,11₫ | 23,11₫ | 23,39₫ |