| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,25% | 0,006431₫ | 0,2859₫ | 0,3145₫ | 0,2652₫ | 0,2924₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,57% | -0,5447₫ | 0,8306₫ | 1,06₫ | 0,2800₫ | 0,2859₫ |