| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,06% | -200,78₫ | 445,55₫ | 498,94₫ | 218,85₫ | 244,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | +39,53% | 126,22₫ | 319,33₫ | 1.150,34₫ | 155,17₫ | 445,55₫ |