| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,50% | -0,00001824₫ | 0,00005138₫ | 0,00005772₫ | 0,00002801₫ | 0,00003314₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,36% | -0,00004442₫ | 0,00009580₫ | 0,0001056₫ | 0,00003337₫ | 0,00005138₫ |