| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,96% | -511,32₫ | 1.137,38₫ | 1.696,53₫ | 491,67₫ | 626,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,16% | -15.501,38₫ | 16.638,76₫ | 1.392.192,44₫ | 938,40₫ | 1.137,38₫ |