| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,00% | -12.099,08₫ | 31.842,66₫ | 37.484,15₫ | 19.482,61₫ | 19.743,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,24% | -20.562,38₫ | 52.405,05₫ | 66.574,51₫ | 30.385,45₫ | 31.842,66₫ |