| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,99% | 3.486,56₫ | 38.780,06₫ | 110.572,94₫ | 35.473,60₫ | 42.266,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,29% | -76.267,44₫ | 115.047,50₫ | 184.162,44₫ | 33.342,28₫ | 38.780,06₫ |