| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,28% | -27,65₫ | 245,18₫ | 426,37₫ | 155,95₫ | 217,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,63% | -320,13₫ | 565,31₫ | 1.513,11₫ | 237,48₫ | 245,18₫ |