| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,98% | -885,96₫ | 1.266,03₫ | 1.303,83₫ | 312,55₫ | 380,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,82% | -3.226,52₫ | 4.492,56₫ | 13.382,84₫ | 798,01₫ | 1.266,03₫ |