| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,85% | -831,04₫ | 1.140,68₫ | 1.446,01₫ | 169,33₫ | 309,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | +3,58% | 39,43₫ | 1.101,25₫ | 1.914,23₫ | 682,12₫ | 1.140,68₫ |