| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,93% | ₫-0.0000000009499303973087697-0.099499 | ₫0.0000000025721375820.082572 | ₫0.00000000340966832920.083409 | ₫0.00000000138528470080000010.081385 | ₫0.00000000162220718469123030.081622 |
| 2025 Năm ngoái | -55,29% | ₫-0.0000000031809110312-0.083180 | ₫0.00000000575304861320.085753 | ₫0.00000001705405399740.071705 | ₫0.00000000090060353040.099006 | ₫0.0000000025721375820.082572 |