| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,44% | -18,10₫ | 18,20₫ | 18,54₫ | 0,09388₫ | 0,1021₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2,38% | 0,4237₫ | 17,80₫ | 19,57₫ | 17,34₫ | 18,22₫ |