| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,82% | -0,003700₫ | 0,01696₫ | 0,02218₫ | 0,01320₫ | 0,01326₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,18% | -0,5854₫ | 0,6024₫ | 0,6630₫ | 0,01666₫ | 0,01696₫ |