| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,91% | -916,40₫ | 2.296,38₫ | 2.606,68₫ | 1.142,79₫ | 1.379,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | +35,96% | 606,63₫ | 1.687,12₫ | 4.230,25₫ | 661,37₫ | 2.293,74₫ |