| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,30% | -1.437,26₫ | 4.904,84₫ | 5.270,51₫ | 3.402,81₫ | 3.467,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,86% | -7.960,85₫ | 12.868,31₫ | 19.128,23₫ | 4.901,10₫ | 4.907,46₫ |