| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,94% | -23.666,57₫ | 23.681,48₫ | 23.719,82₫ | 12,54₫ | 14,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | +95,75% | 11.583,41₫ | 12.098,07₫ | 105.925,41₫ | 8.699,96₫ | 23.681,48₫ |